cứt xu

cứt xu

Y tá hướng dẫn người mẹ cách vệ sinh cho con khi bé đi cứt xu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân của trẻ sơ sinh: Chất thải đầu tiên của trẻ mới sinh ra, thường màu xanh đen, đặc dính, không mùi hôi như phân thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Em mới sinh đã đi cứt xu rồi, đó dấu hiệu tốt cho thấy hệ tiêu hóa của hoạt động bình thường.
    • Y tá hướng dẫn người mẹ cách vệ sinh cho con khi đi cứt xu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, chăm sóc trẻ sơ sinh trong giao tiếp thân mật, đời thường giữa các thành viên trong gia đình khi nói về trẻ nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Phân su: Đây thuật ngữ y khoa chính thức, đồng nghĩa với "cứt xu".
    • Bác sĩ kiểm tra xem trẻ sơ sinh đã thải hết phân su chưa.
Từ đồng nghĩa
  • Phân su: (Thuật ngữ y tế)
  • Cứt đen: (Cách gọi dân gian khác, mô tả màu sắc đặc trưng)
Lưu ý sử dụng
  • "Cứt xu" từ thông tục, dân dã. Nên sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, như trong gia đình hoặc khi trò chuyện thân mật về trẻ em.
  • Trong các văn bản y tế, báo cáo khoa học hoặc ngữ cảnh cần sự trang trọng, nên dùng thuật ngữ "phân su".