cứt xu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân của trẻ sơ sinh: Chất thải đầu tiên của trẻ mới sinh ra, thường có màu xanh đen, đặc và dính, không có mùi hôi như phân thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Em bé mới sinh đã đi cứt xu rồi, đó là dấu hiệu tốt cho thấy hệ tiêu hóa của bé hoạt động bình thường.
- Y tá hướng dẫn người mẹ cách vệ sinh cho con khi bé đi cứt xu.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, chăm sóc trẻ sơ sinh và trong giao tiếp thân mật, đời thường giữa các thành viên trong gia đình khi nói về trẻ nhỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Phân su: Đây là thuật ngữ y khoa chính thức, đồng nghĩa với "cứt xu".
- Bác sĩ kiểm tra xem trẻ sơ sinh đã thải hết phân su chưa.
Từ đồng nghĩa
- Phân su: (Thuật ngữ y tế)
- Cứt đen: (Cách gọi dân gian khác, mô tả màu sắc đặc trưng)
Lưu ý sử dụng
- "Cứt xu" là từ thông tục, dân dã. Nên sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, như trong gia đình hoặc khi trò chuyện thân mật về trẻ em.
- Trong các văn bản y tế, báo cáo khoa học hoặc ngữ cảnh cần sự trang trọng, nên dùng thuật ngữ "phân su".